Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quầy thanh toán" (1)

quầy thanh toán
phát
Tiếng Anh Danh từcashier
Từ vựng của tôi
Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
We wait at the cashier counter.

swap_horiz Từ liên quan "quầy thanh toán" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quầy thanh toán" (1)

Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
We wait at the cashier counter.